kublai kaan

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên người): Hốt Tất Liệt, hoàng đế Mông Cổ của Trung Quốc, cháu nội của Thành Cát Hãn. Ông hoàn thành cuộc chinh phục Trung Quốc của ông nội, thành lập nhà Nguyên xây dựng một kinh đô lớn trên địa điểm của Bắc Kinh ngày nay, nơi ông tiếp đón Marco Polo (1216-1294).

dụ sử dụng
  • (Hốt Tất Liệt một nhà cai trị quyền lực, người đã mở rộng Đế chế Mông Cổ.)
  • (Marco Polo đã đến triều đình của Hốt Tất Liệt vào thế kỷ 13.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the reign of Kublai Kaan": triều đại của Hốt Tất Liệt.
    • The reign of Kublai Kaan marked a period of cultural exchange between East and West. (Triều đại của Hốt Tất Liệt đánh dấu một thời kỳ giao lưu văn hóa giữa phương Đông phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Kublai Khan: cách viết khác phổ biến hơn của tên này (Hốt Tất Liệt).
  • Yuan dynasty: nhà Nguyên (triều đại do Hốt Tất Liệt thành lập).
Từ đồng nghĩa
  • Emperor of China: hoàng đế Trung Quốc (vai trò lịch sử của ông).
  • Grandson of Genghis Khan: cháu nội của Thành Cát Hãn (mối quan hệ gia đình).
Các cụm từ liên quan
  • "the court of Kublai Kaan": triều đình của Hốt Tất Liệt.
    • The court of Kublai Kaan was known for its grandeur and wealth. (Triều đình của Hốt Tất Liệt nổi tiếng sự tráng lệ giàu có.)
Thành ngữ liên quan
  • "as grand as Kublai Kaan's court": (so sánh) xa hoa, lộng lẫy như triều đình của Hốt Tất Liệt.
    • The wedding reception was as grand as Kublai Kaan's court. (Tiệc cưới xa hoa như triều đình của Hốt Tất Liệt.)

Từ gần giống